flathead catfish
Định nghĩa
Danh từ: Cá trê đầu bẹt (tên khoa học: Pylodictis olivaris) là một loài cá da trơn lớn có nguồn gốc từ miền trung Hoa Kỳ, đặc trưng bởi cái đầu dẹp và hàm dưới nhô ra phía trước.
Ví dụ sử dụng
- (Cá trê đầu bẹt được biết đến với thói quen săn mồi hung dữ.)
- (Các cần thủ thường nhắm đến cá trê đầu bẹt ở các con sông lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flathead catfish population": quần thể cá trê đầu bẹt.
- The flathead catfish population has declined due to overfishing. (Quần thể cá trê đầu bẹt đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
- "to catch a flathead catfish": bắt được một con cá trê đầu bẹt.
- He spent the whole day trying to catch a flathead catfish. (Anh ấy đã dành cả ngày để cố gắng bắt một con cá trê đầu bẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Flathead (danh từ/ tính từ): đầu bẹt (dùng để mô tả hình dạng đầu hoặc loài cá này).
- The flathead catfish has a distinctive flat head. (Cá trê đầu bẹt có cái đầu bẹt đặc biệt.)
- Catfish (danh từ): cá da trơn (họ cá nói chung, bao gồm cả flathead catfish).
- Catfish are popular among anglers. (Cá da trơn rất được các cần thủ ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Mud catfish: cá trê bùn (tên gọi khác của flathead catfish ở một số vùng).
- Yellow catfish: cá trê vàng (tên gọi khác dựa trên màu sắc cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flathead catfish không có các cụm động từ riêng, nhưng có thể kết hợp với các động từ thông thường:
- to fish for flathead catfish: câu cá trê đầu bẹt.
- They went fishing for flathead catfish at night. (Họ đi câu cá trê đầu bẹt vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a flathead catfish in a mud puddle": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự lúng túng, không thoải mái trong môi trường lạ.
- He felt like a flathead catfish in a mud puddle at the fancy party. (Anh ấy cảm thấy lúng túng như cá trê đầu bẹt trong vũng bùn tại bữa tiệc sang trọng.)